broadly speaking
Định nghĩa
Trạng từ: "broadly speaking" là một cụm trạng từ dùng để diễn đạt một ý kiến hoặc nhận xét một cách tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể hay ngoại lệ. Nó thường đứng ở đầu câu để giới thiệu một khái quát hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Nói một cách tổng quát, nền kinh tế đang cải thiện.)
- (Nói chung, trẻ em cần một chế độ ăn cân bằng để phát triển khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh khía cạnh chính: Khi muốn tránh sa đà vào các chi tiết nhỏ lẻ.
- Broadly speaking, the project was a success, despite some minor setbacks. (Nhìn chung, dự án đã thành công, mặc dù có một số trở ngại nhỏ.)
Dùng trong các bài luận hoặc thảo luận: Để đưa ra nhận định tổng quan trước khi phân tích chi tiết.
- Broadly speaking, there are two main approaches to this problem. (Nói một cách tổng quát, có hai cách tiếp cận chính cho vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadly (trạng từ): một cách rộng rãi, tổng quát.
- He interprets the law broadly. (Anh ấy giải thích luật một cách rộng rãi.)
- Speaking (động từ dạng V-ing): nói, phát biểu.
Từ đồng nghĩa
- Generally speaking: nói chung.
- In general: nhìn chung.
- Overall: tổng thể.
- By and large: về đại thể.
Các cụm từ liên quan
- Strictly speaking: nói một cách chính xác (trái nghĩa với "broadly speaking").
- Strictly speaking, that's not correct. (Nói một cách chính xác, điều đó không đúng.)
- Roughly speaking: nói một cách đại khái.
- Roughly speaking, there were about 100 people at the event. (Nói đại khái, có khoảng 100 người tại sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- In a broad sense: theo nghĩa rộng.
- In a broad sense, everyone is a learner. (Theo nghĩa rộng, mọi người đều là người học.)